Hiện nay, thuật ngữ "ngày đáo hạn" không còn xa lạ với người đi vay hoặc gửi tiết kiệm. Tuy nhiên, đây là một khái niệm khá trừu tượng và nếu không tìm hiểu kỹ, bạn rất dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác.
Việc hiểu sai về ngày đáo hạn có thể dẫn đến những rắc rối tài chính không đáng có, như phát sinh nợ xấu hoặc mất lãi suất ưu đãi. Vì vậy, KT.Bình Dương sẽ giúp bạn đọc giải mã chi tiết thuật ngữ này và những thủ tục cần thiết qua bài viết dưới đây.
1. Ngày đáo hạn là gì?
Hiểu một cách đơn giản, đáo hạn là thuật ngữ chỉ thời điểm kết thúc một hợp đồng tài chính, yêu cầu thực hiện thanh toán dứt điểm hoặc tái ký kết.
Ngày đáo hạn (Maturity Date) là ngày cuối cùng mà người vay phải hoàn tất nghĩa vụ trả nợ (tất toán) cho ngân hàng, hoặc là ngày người gửi tiền được nhận toàn bộ gốc và lãi theo kỳ hạn đã cam kết. Cụ thể được chia làm hai trường hợp chính:
Đối với khoản vay ngân hàng
Ngày đáo hạn là ngày cuối cùng bạn buộc phải thanh toán toàn bộ số tiền gốc và lãi đã vay theo hợp đồng tín dụng.
Đáo hạn ngân hàng còn được hiểu là hình thức gia hạn thêm thời gian vay (tái vốn vay) khi hợp đồng cũ hết hạn nhưng khách hàng chưa có đủ khả năng chi trả dứt điểm, nhằm duy trì hoạt động kinh doanh.
Đối với tài khoản tiết kiệm
Ngày đáo hạn là ngày cuối cùng của kỳ hạn gửi tiền (tính từ ngày bắt đầu mở sổ). Tại thời điểm này, ngân hàng sẽ chi trả cả vốn lẫn lãi cho người gửi.
Lưu ý quan trọng: Trong trường hợp ngày đáo hạn trùng vào ngày nghỉ lễ, Tết hoặc ngày nghỉ theo quy định của Nhà nước, ngày đáo hạn sẽ được tính chuyển sang ngày làm việc tiếp theo.
2. Các hình thức đáo hạn ngân hàng phổ biến
Để hỗ trợ khách hàng linh hoạt dòng tiền, hệ thống ngân hàng hiện nay áp dụng các hình thức đáo hạn sau:
2.1. Đáo hạn khoản vay (Đáo hạn nợ)
Đây là hình thức phổ biến nhất đối với doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh.
Cơ chế: Khi đến hạn tất toán khoản vay cũ nhưng khách hàng chưa đủ khả năng tài chính, họ sẽ thực hiện vay một khoản vay mới. Khoản vay mới này được dùng để tất toán (trả dứt điểm) khoản nợ cũ.
Mục đích: Giúp người vay tránh bị nợ quá hạn, giữ lịch sử tín dụng sạch để tiếp tục duy trì nguồn vốn kinh doanh.
2.2. Đáo hạn gửi tiết kiệm
Đây là cam kết giữa ngân hàng và người gửi tiền. Khi đến ngày đáo hạn sổ tiết kiệm:
Ngân hàng có trách nhiệm trả đủ gốc và lãi.
Tự động tái tục: Nếu đến ngày đáo hạn mà khách hàng không đến rút tiền, ngân hàng sẽ tự động gia hạn (quay vòng) sổ tiết kiệm sang kỳ hạn mới tương đương kỳ hạn cũ. Lãi suất sẽ được tính theo mức lãi suất hiện hành tại thời điểm tái tục.
3. Ưu và nhược điểm của việc đáo hạn ngân hàng
Việc thực hiện đáo hạn (đặc biệt là đáo hạn khoản vay) mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không thực hiện đúng cách.
Ưu điểm
Tránh nợ xấu: Giúp khách hàng thanh toán khoản vay đúng hạn, không bị ghi nhận nợ xấu trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia).
Duy trì uy tín: Giữ vững điểm tín dụng để dễ dàng tiếp cận các khoản vay trong tương lai.
Tiết kiệm chi phí: So với việc vay nóng bên ngoài với lãi suất "cắt cổ", đáo hạn ngân hàng an toàn và tiết kiệm hơn.
Nguồn vốn liên tục: Giúp doanh nghiệp không bị đứt gãy dòng tiền kinh doanh.
Nhược điểm & Rủi ro
Mặc dù hữu ích, nhưng hình thức "dịch vụ đáo hạn" bên ngoài (vay nóng bên ngoài để nộp vào ngân hàng rồi rút ra trả lại) tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý:
Rủi ro pháp lý: Nếu hồ sơ không chuẩn hoặc ngân hàng thay đổi chính sách tín dụng đột ngột, khách hàng có thể không được giải ngân lại khoản vay mới. Khi đó, khoản tiền vay nóng bên ngoài sẽ trở thành gánh nặng nợ nần khổng lồ.
Nguy cơ mất khả năng thanh toán: Nếu ngân hàng đánh giá lại và thấy khả năng trả nợ của khách hàng thấp, khoản vay có thể bị từ chối tái cấp vốn, dẫn đến nợ xấu thực sự.
4. Điều kiện và thủ tục đáo hạn ngân hàng
Để được ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng hỗ trợ đáo hạn/tái cấp vốn, khách hàng cần đáp ứng các tiêu chí cơ bản sau:
Điều kiện bắt buộc
Độ tuổi: Khách hàng nằm trong độ tuổi lao động (thường từ 22 đến 65 tuổi).
Thu nhập: Có công việc ổn định và chứng minh được nguồn thu nhập để đảm bảo khả năng trả nợ.
Tài sản: Ưu tiên khách hàng có tài sản đảm bảo (bất động sản, ô tô, v.v.) có tính thanh khoản cao.
Lịch sử tín dụng: Không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng khác tại thời điểm xét duyệt.
Hồ sơ cần chuẩn bị
CMND/CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực.
Hộ khẩu hoặc KT3.
Hợp đồng tín dụng của khoản vay cũ.
Giấy tờ hồ sơ tài sản đảm bảo (Sổ đỏ, giấy đăng ký xe...).
Giấy tờ chứng minh thu nhập/hoạt động kinh doanh.
5. Kết luận
Hiểu rõ về ngày đáo hạn và quy trình đáo hạn là chìa khóa giúp bạn chủ động trong kế hoạch tài chính, tránh xa các rủi ro nợ xấu và tận dụng tối đa nguồn vốn ngân hàng.
KT.Bình Dương hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thuật ngữ đáo hạn. Nếu bạn đang gặp khó khăn về dòng tiền, thủ tục đáo hạn hoặc cần tư vấn về các quy định pháp luật liên quan, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Liên hệ ngay với KT.Bình Dương để được tư vấn giải pháp tài chính an toàn và hiệu quả nhất!
